satyr play
Định nghĩa
Danh từ: - Kịch satyr: Một thể loại kịch ngắn, hài hước thô tục của Hy Lạp cổ đại, được trình diễn sau ba vở bi kịch trong một cuộc thi kịch. Đặc điểm chính của "satyr play" là có dàn hợp xướng gồm các satyr (sinh vật nửa người nửa dê), thường mang tính nhại lại và chế giễu các chủ đề thần thoại nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- (Vở kịch satyr được trình diễn như một sự giải trí hài hước sau bộ ba bi kịch.)
- (Chỉ có một vở kịch satyr hoàn chỉnh duy nhất, "Cyclops" của Euripides, còn tồn tại đến thời hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to write a satyr play": sáng tác một vở kịch satyr.
- The playwright was commissioned to write a satyr play for the festival. (Nhà viết kịch được giao nhiệm vụ sáng tác một vở kịch satyr cho lễ hội.)
"the satyr play tradition": truyền thống kịch satyr.
- The satyr play tradition declined after the 4th century BCE. (Truyền thống kịch satyr suy yếu sau thế kỷ thứ 4 TCN.)
Biến thể và từ gần giống
Satyr (danh từ): sinh vật nửa người nửa dê trong thần thoại Hy Lạp.
- The satyr was a mischievous creature in Greek mythology. (Satyr là một sinh vật tinh nghịch trong thần thoại Hy Lạp.)
Satirical (tính từ): mang tính châm biếm.
- The play had a satirical tone similar to a satyr play. (Vở kịch có giọng điệu châm biếm tương tự như một vở kịch satyr.)
Từ đồng nghĩa
- Burlesque: kịch hài nhại lại (thường mang tính chế giễu và phóng đại).
- Comic relief: yếu tố hài hước giải tỏa căng thẳng trong kịch.
Các cụm từ liên quan
- Satyr play chorus: dàn hợp xướng của kịch satyr.
- The satyr play chorus was known for its wild dancing and crude jokes. (Dàn hợp xướng kịch satyr nổi tiếng với những điệu nhảy điên cuồng và trò đùa thô tục.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "satyr play".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
